Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo

Urawa Red DiamondsHậu vệBRA
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Danilo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9973500016482%62%206,20
Cúp Thiên Hoàng2026—219500000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/398 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/24 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
34
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/95 (62%)
Không chiến thắng / thua
44 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-2900000127/3608/12—6,39
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-09000720100/10608/14—7,31
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-215000006/711/1—6,08
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-0900010022/3403/5V6,10
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-2900021043/52113/20V6,07
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2900021223/3328/13—6,29
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3900010067/7116/11—6,43
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 1-4900010022/3105/8—5,27
07/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaB 3-4900020020/2837/11—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201920200 nghìn €
28/06/201921150 nghìn €
16/12/202123700 nghìn €
05/04/202223700 nghìn €
04/08/202224700 nghìn €
17/07/202325700 nghìn €
26/11/202325900 nghìn €
27/03/202425900 nghìn €
16/06/2024261,2 triệu €
08/12/2024261,5 triệu €
28/05/2025271,6 triệu €
14/12/2025271,5 triệu €
02/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2025Esporte Clube JuventudeUrawa Red DiamondsHết hạn mượn 1.45M €1,4 triệu €
30/12/2022Vasco da Gama Saf - RJEsporte Clube JuventudeCho mượn—
11/04/2022Esporte Clube JuventudeVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
18/01/2022Mirassol - SPEsporte Clube JuventudeHết hạn mượn 0.72M €720 nghìn €
30/12/2021Santos FC - SPMirassol - SPCho mượn—
03/06/2021Mirassol - SPSantos FC - SPChuyển nhượng—
29/11/2019FigueirenseMirassol - SPCho mượn—
29/08/2019Mirassol - SPFigueirenseChuyển nhượng—
28/08/2019Athletico Paranaense BMirassol - SPCho mượn—
04/07/2019Mirassol - SPAthletico Paranaense BChuyển nhượng—
03/07/2019Braga BMirassol - SPCho mượn—
07/07/2018Mirassol - SPBraga BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com