Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaito Yasui

Urawa Red DiamondsTiền vệJPN
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Kaito Yasui là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10970900010180%45%106,12
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/332 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/81 (45%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 38
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaito Yasui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-2450000013/2103/8—5,41
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0830000357/6404/8V6,77
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3720020119/2223/7—6,44
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-1800010022/2506/8—6,66
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2270020015/2102/2—5,93
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-2670010024/3225/8—6,03
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2680011016/2303/12—5,70
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3900020242/4914/8—6,21
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 1-4900000036/4046/10—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222100 nghìn €
05/01/202322150 nghìn €
26/06/202323350 nghìn €
21/02/202424600 nghìn €
11/06/202424600 nghìn €
09/12/202424700 nghìn €
28/05/202525700 nghìn €
14/12/2025251,0 triệu €
02/06/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2022Ryutsu Keizai UniversityUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
22/11/2018Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/07/2018Ryutsu Keizai University FCRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/03/2018High School (Japan)Ryutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com