
Takuro Kaneko là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
885Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 885 | 2 | 0 | 6 | 10 | 3 | 71% | 42% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/341 (71%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 22/52 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/40 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/133 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 51
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/27 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 69/78 | 1 | 1/7 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 23/35 | 1 | 5/20 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 7/16 | — | 7,35 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 0 | 4/8 | — | 6,65 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 18/26 | 4 | 8/12 | — | 7,81 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 6/15 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 32/45 | 0 | 6/14 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/33 | 2 | 6/13 | — | 6,29 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 3-4 | 87 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 12/19 | 0 | 12/22 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | KV Kortrijk | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Hokkaido Consadole Sapporo | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dinamo Zagreb | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Hokkaido Consadole Sapporo | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/01/2020 | Nihon University | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Maebashi Ikuei High School | Nihon University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực37