
Ken Yamura
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ken Yamura là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 590 | 1 | 0 | 0 | 19 | 7 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/132 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/54 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/7 | V | 6,00 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | 4/6 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 24/31 | 1 | 3/9 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/7 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 61 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11/13 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 3/5 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Fujieda MYFC | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Albirex Niigata | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Fujieda MYFC | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Albirex Niigata | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Niigata University of Health & Welfare | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Funabashi Municipal High School | Niigata University of Health & Welfare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực39