
Hiroto Goya
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Hiroto Goya là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 21% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/23 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/12 | V | 6,06 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 4/13 | — | 6,79 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 2-2 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 7,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Oita Trinita | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Kashiwa Reysol | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Gamba Osaka | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | V-Varen Nagasaki | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 21/03/2019 | Gamba Osaka | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Tokushima Vortis | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Gamba Osaka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Kwansei Gakuin University | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | RKU Kashiwa High School | Kwansei Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật36
- Tư duy47
- Sức mạnh29
- Thể lực39