Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takahiro Iida

32Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Takahiro Iida là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Tiểu sử Takahiro Iida

Takahiro Iida là hậu vệ, hiện thi đấu cho JEF United Ichihara Chiba và mang quốc tịch Japan, sinh ngày 31/08/1994 và 32 tuổi. Chiều cao 179 cm, cân nặng 73 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận tại J1 Nhật Bản với 366 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất là 450 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2026, từ Mito Hollyhock sang JEF United Ichihara Chiba.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—643660001180%50%006,19
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/177 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/19 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takahiro Iida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-012000003/501/1—6,60
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2900000038/5214/5—5,93
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-4790000133/3511/6—5,93
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-224000008/1002/3—6,37
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-4710000127/3312/4—5,91
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3900011133/4212/5—6,39
30/05/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-356000009/1722/2—6,21
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 2-2790000042/5311/3—6,26
24/04/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 2-5900010043/5012/4—5,57

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172250 nghìn €
04/01/201823100 nghìn €
04/01/201924350 nghìn €
26/06/201924350 nghìn €
27/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
26/01/202126350 nghìn €
27/06/202126400 nghìn €
13/01/202227450 nghìn €
27/06/202227400 nghìn €
05/01/202328350 nghìn €
27/06/202328250 nghìn €
21/02/202429250 nghìn €
11/06/202429250 nghìn €
11/12/202430200 nghìn €
25/06/202530275 nghìn €
14/12/202531300 nghìn €
02/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Mito HollyhockJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/01/2025Kyoto SangaMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2025Ventforet KofuKyoto SangaCho mượn—
31/01/2024Kyoto SangaVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2024RB Omiya ArdijaKyoto SangaCho mượn—
16/07/2023Kyoto SangaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
03/01/2020Shimizu S-PulseKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2017Senshu UniversityShimizu S-PulseChuyển nhượng Free—
31/03/2013Shiga Yasu High SchoolSenshu UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com