Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shusaku Nishikawa

Urawa Red DiamondsThủ mônJPN
40Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Shusaku Nishikawa là thủ môn 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10109002941455%80%006,35
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,35

Thủ môn

Cứu thua
29
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/240 (55%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
65/170 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shusaku Nishikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-29000011/290——5,99
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-09010012/1401/1—6,25
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-39020215/2001/1—6,03
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-19000013/250——6,01
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-09030110/240——6,76
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-29051012/2201/1—6,84
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-29040114/270——6,62
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-39040013/220——5,82
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 1-49051221/3400/1—6,63
07/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaB 3-49052313/2311/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 900 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 1,0 triệu €2010: 1,3 triệu €2010: 1,2 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 1,4 triệu €2011: 1,4 triệu €2012: 1,4 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,3 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/200922900 nghìn €
03/06/2009221,0 triệu €
09/12/2009231,0 triệu €
06/01/2010231,3 triệu €
09/05/2010231,2 triệu €
21/12/2010241,2 triệu €
01/07/2011251,4 triệu €
31/12/2011251,4 triệu €
25/06/2012261,4 triệu €
04/07/2013271,5 triệu €
30/03/2014271,5 triệu €
11/02/2015281,3 triệu €
30/06/2015291,3 triệu €
24/02/2016291,5 triệu €
24/03/2017302,0 triệu €
04/01/2018311,4 triệu €
04/01/2019321,3 triệu €
26/06/2019331,4 triệu €
27/12/2019331,2 triệu €
07/04/202033950 nghìn €
28/01/202134900 nghìn €
28/06/202135800 nghìn €
13/01/202235700 nghìn €
27/06/202236350 nghìn €
05/01/202336300 nghìn €
27/06/202337250 nghìn €
21/02/202437150 nghìn €
11/06/202437150 nghìn €
09/12/202438150 nghìn €
28/05/202538150 nghìn €
14/12/202539125 nghìn €
02/06/202639100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2014Sanfrecce HiroshimaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2010Oita TrinitaSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/01/2005Oita Trinita U18Oita TrinitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com