
Takumi Tsukui
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Takumi Tsukui là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 833 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 63% | 44% | 2 | 0 | 6,16 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/263 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/158 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 60
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/28 | 1 | 12/22 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/23 | 1 | 4/14 | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/22 | 1 | 4/13 | — | 5,85 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/32 | 7 | 12/28 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/23 | 1 | 5/16 | — | 7,09 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 1 | 8/16 | V | 6,07 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-4 | 79 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/27 | 2 | 7/14 | — | 5,97 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 5/8 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 5/11 | V | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | RB Omiya Ardija | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Mito Hollyhock | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Azul Claro Numazu | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Yokohama F. Marinos | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Azul Claro Numazu | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Yokohama F. Marinos | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Reinmeer Aomori FC | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Yokohama F. Marinos | Reinmeer Aomori FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực33