Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takayuki Mae

33Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Takayuki Mae là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—522480001082%25%106,04

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/117 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takayuki Mae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3900010017/2812/4—5,35
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0450000115/1700/1V6,33
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-24000004/400/1—6,41
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-4190000020/2101/2—6,04
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3900000041/4700/4—6,08
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaB 1-2900000065/7003/4—6,67
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 2-2900000047/5637/7—6,41
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4660010026/3034/5—6,34
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2900010027/3114/8—6,27
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-2890000028/3323/7—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201218200 nghìn €
21/07/201319200 nghìn €
21/06/201622150 nghìn €
24/03/201723100 nghìn €
04/01/201824250 nghìn €
04/01/201925500 nghìn €
26/06/201925500 nghìn €
27/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
26/01/202127450 nghìn €
27/06/202127450 nghìn €
11/01/202228350 nghìn €
27/06/202228300 nghìn €
05/01/202329275 nghìn €
25/06/202329275 nghìn €
21/02/202430250 nghìn €
11/06/202430250 nghìn €
11/12/202431250 nghìn €
25/06/202531250 nghìn €
14/12/202532225 nghìn €
02/06/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Renofa YamaguchiJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
09/08/2022Matsumoto Yamaga FCRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2021Yokohama F. MarinosMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2021Matsumoto Yamaga FCYokohama F. MarinosCho mượn—
31/07/2020Yokohama F. MarinosMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
03/01/2020Renofa YamaguchiYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/01/2018Hokkaido Consadole SapporoRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2018Renofa YamaguchiHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2017Hokkaido Consadole SapporoRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
30/01/2015Kataller ToyamaHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
12/08/2014Hokkaido Consadole SapporoKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2012Hokkaido Consadole Sapporo U18Hokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com