
Hiiro Komori là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 547 | 1 | 0 | 0 | 15 | 2 | 77% | 39% | 0 | 0 | 6,55 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 86 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/111 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/58 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/6 | — | 6,63 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 22/28 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 2/8 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/14 | 1 | 4/11 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/5 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/06/2025 | JEF United Ichihara Chiba | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2025 | Sint-Truidense | JEF United Ichihara Chiba | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | JEF United Ichihara Chiba | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Niigata University of Health & Welfare | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Toyama Daiichi High School | Niigata University of Health & Welfare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực47