Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiiro Komori

Urawa Red DiamondsTiền đạoJPN
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Hiiro Komori là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11654710015277%39%006,55
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——218620100——00—
Cúp Thiên Hoàng——117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/111 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/58 (39%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiiro Komori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-232000016/803/6—6,63
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0730030422/2813/6—6,42
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-313000003/30——6,29
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-123000002/20——6,48
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-218001016/811/4—6,48
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-045000016/800/3—6,49
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-2670010010/1002/8—6,32
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-290001027/1414/11—6,22
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3800030111/1303/6—6,12
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 1-445001018/912/5—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202322300 nghìn €
21/02/202423550 nghìn €
11/06/202423700 nghìn €
11/12/202424900 nghìn €
11/06/202524700 nghìn €
14/12/202525800 nghìn €
02/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/06/2025JEF United Ichihara ChibaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
03/06/2025Sint-TruidenseJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
06/01/2025JEF United Ichihara ChibaSint-TruidenseChuyển nhượng—
31/01/2023Niigata University of Health & WelfareJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/03/2019Toyama Daiichi High SchoolNiigata University of Health & WelfareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com