- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng2 – 0
Sân IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka · Trọng tài: Akihiko Ikeuchi · Âm u 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.72 / 2.07
Shimizu S-Pulse thắng JEF United Ichihara Chiba 2-1 trên sân nhà IAI Stadium Nihondaira.
Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba 2-1 — J1 Nhật Bản 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
30'
0 - 1 ⚽ Matheus Salgueiro Pains - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Kai Matsuzakikiến tạo: Won Du-jae
47'
1 - 1 - 🔁 Tomoya Fujiithay Kenta Inoue 63'
- 🔁 Koya Kitagawathay Ryo Germain 63'
- 64' 🔁 Makoto Himenothay Naohiro Sugiyama
-
⚽ Oh Se-hunkiến tạo: Tomoya Fujii
71'
2 - 1 - 🔁 Taiki Hiratothay Kai Matsuzaki 76'
- 🔁 Dieguinhothay Won Du-jae 76'
- 77' 🔁 Taishi Taguchithay Yusuke Kobayashi
- 77' 🔁 Hiroto Goyathay Ken Yamura
- 77' 🔁 Zain Issakathay Takumi Tsukui
- 🟨 Hidehiro Sugai 79'
- 🟨 Tomoya Fujii 81'
- 🟨 Takayuki Yoshida 81'
- 86' 🔁 Takayuki Maethay Masaru Hidaka
- 🔁 Kosuke Kinoshitathay Oh Se-hun 92+2'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 11Tổng cú sút19
- 4Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 31Tấn công nguy hiểm24
- 124Tấn công89
- 420Chuyền421
- 324Chuyền chính xác319
- 3Chuyền then chốt2
- 10Chuyền dài6
- 19Rê bóng12
- 27Tạt bóng16
- 53Tranh chấp57
- 19Tắc bóng26
- 67Cản phá57
- 18Cứu thua9
- 5Phạm lỗi6
- 26Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Shimizu S-Pulse kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shimizu S-Pulse ép sân · cột hướng xuống: JEF United Ichihara Chiba ép sân. Shimizu S-Pulse kiểm soát thế trận 47% thời gian, JEF United Ichihara Chiba 40%.
Shimizu S-PulseJEF United Ichihara Chiba| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Shimizu S-Pulse · HLV Takayuki Yoshida
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 6.57 |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ | 6.7 |
| 24 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ | 6.05 |
| 25 | Mateus Brunetti Valor | Hậu vệ | 6.28 |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi © | Hậu vệ | 6.74 |
| 6 | Won Du-jae | Tiền vệ | 6.86 |
| 17 | Masaki Yumiba | Tiền vệ | 6.4 |
| 21 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Kenta Inoue | Tiền đạo | 6.77 |
| 9 | Oh Se-hun | Tiền đạo | 7.8 |
| 13 | Ryo Germain | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo |
| 2 | Dieguinho | Tiền vệ |
| 49 | Koya Kitagawa | Tiền đạo |
| 18 | Taiki Hirato | Tiền vệ |
| 81 | Kazuki Kozuka | Tiền vệ |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn |
| 3 | Yuji Takahashi | Hậu vệ |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ |
JEF United Ichihara Chiba · HLV Yoshiyuki Kobayashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | José Aurelio Suárez © | Thủ môn | 5.98 |
| 28 | Takashi Kawano | Hậu vệ | 7.22 |
| 39 | Rikuto Ishio | Hậu vệ | 6.02 |
| 66 | Daniel Hall | Hậu vệ | 6.34 |
| 67 | Masaru Hidaka | Hậu vệ | 6.58 |
| 5 | Yusuke Kobayashi | Tiền vệ | 6.15 |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền vệ | 5.85 |
| 18 | Naohiro Sugiyama | Tiền vệ | 5.77 |
| 25 | Matheus Salgueiro Pains | Tiền vệ | 7.54 |
| 20 | Daichi Ishikawa | Tiền đạo | 6.55 |
| 29 | Ken Yamura | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Hiroto Goya | Tiền đạo |
| 37 | Makoto Himeno | Tiền vệ |
| 42 | Zain Issaka | Tiền vệ |
| 15 | Takayuki Mae | Hậu vệ |
| 2 | Boniface Nduka | Hậu vệ |
| 45 | Leonardo Rocha | Tiền đạo |
| 23 | Ryota Suzuki | Thủ môn |
| 4 | Taishi Taguchi | Tiền vệ |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Shimizu S-Pulse | Kei Ishikawa | Chấn thương | Knee injury |
| JEF United Ichihara Chiba | Hinata Kida | Treo giò | Inactive |
| JEF United Ichihara Chiba | Takahiro Iida | Treo giò | Inactive |
| JEF United Ichihara Chiba | Yuta Ueda | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.72 | 2.07 | 1.00 | 29 | 501.00 | 3.5 | 11.00 | 1.05 | 10.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.80 | 2.00 | 19:19 18/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (25 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/07/2024 | JPN J2 | Shimizu S-Pulse – JEF United Ichihara Chiba | 2–0 |
| 20/03/2024 | JPN J2 | JEF United Ichihara Chiba – Shimizu S-Pulse | 1–3 |
| 16/07/2023 | JPN J2 | Shimizu S-Pulse – JEF United Ichihara Chiba | 2–2 |
| 17/05/2023 | JPN J2 | JEF United Ichihara Chiba – Shimizu S-Pulse | 1–0 |
| 24/07/2016 | JPN J2 | JEF United Ichihara Chiba – Shimizu S-Pulse | 3–4 |
| 19/06/2016 | JPN J2 | Shimizu S-Pulse – JEF United Ichihara Chiba | 1–1 |
| 17/12/2011 | JPN Emperor's Cup | Shimizu S-Pulse – JEF United Ichihara Chiba | 2–0 |
| 25/06/2010 | INT CF | Shimizu S-Pulse – JEF United Ichihara Chiba | 2–2 |
| 25/07/2009 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Shimizu S-Pulse | 1–2 |
| 03/06/2009 | J.League Cup | Shimizu S-Pulse – JEF United Ichihara Chiba | 2–1 |
Phong độ gần đây
Shimizu S-Pulse
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | JPN J1 | Shimizu S-Pulse – Avispa Fukuoka | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Kawasaki Frontale – Shimizu S-Pulse | 3–1 | B |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Shimizu S-Pulse – FC Tokyo | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Shimizu S-Pulse – Kashiwa Reysol | 0–1 | B |
| 26/08/2026 | JPN Emperor's Cup | Shimizu S-Pulse – FC Osaka | 1–1 | H |
JEF United Ichihara Chiba
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | JPN J1 | Tokyo Verdy – JEF United Ichihara Chiba | 1–1 | H |
| 09/09/2026 | J.League Cup | Kamatamare Sanuki – JEF United Ichihara Chiba | 0–2 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Gamba Osaka | 2–0 | T |
| 02/09/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Fagiano Okayama | 1–2 | B |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Kawasaki Frontale – JEF United Ichihara Chiba | 4–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 8 đã diễn ra lúc 16:30 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân IAI Stadium Nihondaira (Shizuoka).
- Kết quả Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba là bao nhiêu?
- Shimizu S-Pulse thắng JEF United Ichihara Chiba 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba gần đây thế nào?
- Trong 25 lần gặp nhau gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 13, hòa 6, JEF United Ichihara Chiba thắng 6. Lần gần nhất ngày 06/07/2024 (JPN J2) Shimizu S-Pulse 2-0 JEF United Ichihara Chiba.
- Phong độ Shimizu S-Pulse và JEF United Ichihara Chiba trước trận?
- Shimizu S-Pulse: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLDL); JEF United Ichihara Chiba: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLLD).
- Đội hình xuất phát Shimizu S-Pulse vs JEF United Ichihara Chiba?
- Shimizu S-Pulse ra sân với sơ đồ 4-3-3, JEF United Ichihara Chiba dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

