Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuya Yasui

27Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Takuya Yasui là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—432410012079%66%006,39
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——208600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/107 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuya Yasui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3830100120/2623/5—6,59
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0730010119/2722/3—6,44
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-1790010342/4825/6—6,90
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-2dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-26000004/600/1—5,63
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-4dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaB 1-2dự bị00000—0———
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 2-22001001/111/1—6,22
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/20181950 nghìn €
04/01/201920150 nghìn €
26/06/201920150 nghìn €
27/12/201921300 nghìn €
28/01/202122450 nghìn €
28/06/202122600 nghìn €
12/01/202223500 nghìn €
27/06/202223450 nghìn €
05/01/202324500 nghìn €
26/06/202324450 nghìn €
21/02/202425500 nghìn €
11/06/202425500 nghìn €
09/12/202426400 nghìn €
25/06/202526325 nghìn €
14/12/202527300 nghìn €
02/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026FC ImabariJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
18/08/2025JEF United Ichihara ChibaFC ImabariChuyển nhượng—
19/01/2025Machida ZelviaJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
11/07/2021Vissel KobeMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2017Vissel Kobe U18Vissel KobeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com