Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erison Danilo de Souza

27Tuổi
180Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Erison Danilo de Souza là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
713Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9871310125666%33%606,47
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——217810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/25
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/96 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/126 (33%)
Không chiến thắng / thua
21 / 49
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erison Danilo de Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3900110110/1306/22—6,44
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0900040010/1106/21V5,87
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-169003108/1204/11V6,61
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-145104301/603/12V7,63
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-270001008/906/11—6,45
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-479004227/902/11V6,46
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-290001018/1302/10—6,31
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-490005007/1005/12V6,30
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-390002004/1217/15V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/2022221,5 triệu €
18/08/2022234,0 triệu €
31/10/2022234,0 triệu €
06/04/2023233,5 triệu €
24/07/2023243,0 triệu €
10/12/2023243,0 triệu €
11/06/2024252,5 triệu €
09/12/2024252,2 triệu €
28/05/2025262,0 triệu €
14/12/2025262,3 triệu €
02/06/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kawasaki FrontaleJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
07/01/2024Botafogo - RJKawasaki FrontaleHết hạn mượn 3.19585M €3,2 triệu €
30/12/2023São Paulo - SPBotafogo - RJCho mượn—
31/01/2023Botafogo - RJSão Paulo - SPChuyển nhượng—
30/01/2023EstorilBotafogo - RJCho mượn—
30/08/2022Botafogo - RJEstorilChuyển nhượng—
27/01/2022EC XV de PiracicabaBotafogo - RJHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/11/2021Brasil de PelotasEC XV de PiracicabaCho mượn—
17/08/2021EC XV de PiracicabaBrasil de PelotasChuyển nhượng—
30/01/2021FigueirenseEC XV de PiracicabaCho mượn—
30/10/2020EC XV de PiracicabaFigueirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh24
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com