Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Suzuki

32Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ryota Suzuki là thủ môn 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——22180000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——21109000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 109 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3dự bị000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0dự bị000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-1dự bị000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-2dự bị000—0———
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0dự bị000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-4dự bị000—0———
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2dự bị000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20121825 nghìn €
04/07/20131925 nghìn €
30/03/20142025 nghìn €
11/02/20152150 nghìn €
30/06/201521100 nghìn €
21/06/201622225 nghìn €
24/03/201723300 nghìn €
04/01/201823225 nghìn €
04/01/201924150 nghìn €
26/06/201925150 nghìn €
27/12/201925200 nghìn €
26/01/202126150 nghìn €
27/06/202127150 nghìn €
12/01/202227150 nghìn €
27/06/202228100 nghìn €
05/01/20232875 nghìn €
26/06/20232950 nghìn €
21/02/202430125 nghìn €
11/06/202430125 nghìn €
11/12/202430150 nghìn €
25/06/202531150 nghìn €
14/12/202531100 nghìn €
02/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2020Gamba OsakaJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
30/01/2020JEF United Ichihara ChibaGamba OsakaCho mượn—
31/01/2019Gamba OsakaJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/01/2017Yokohama F. MarinosGamba OsakaChuyển nhượng—
30/01/2017Tokyo VerdyYokohama F. MarinosCho mượn—
31/01/2016Yokohama F. MarinosTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2012Yokohama F Marinos U18Yokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/03/2009Nagoya Grampus U18Yokohama F Marinos U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 220
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com