Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taishi Taguchi

35Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Taishi Taguchi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—933280012182%56%205,69
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2211700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/238 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
19/35 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/37 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taishi Taguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-317000008/1413/4V6,09
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-017001018/1001/3V6,51
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-213000009/1403/5—6,08
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-11000003/400/1——
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0120000015/170——6,59
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2540100332/4224/8—6,65
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-4640000042/4623/4—6,38
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2790000025/2946/10—6,35
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-4710011153/6211/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20091850 nghìn €
13/12/20091850 nghìn €
21/12/20101950 nghìn €
01/07/20112050 nghìn €
31/12/20112050 nghìn €
25/06/201221100 nghìn €
04/07/201322450 nghìn €
30/03/201423450 nghìn €
11/02/201523700 nghìn €
30/06/201524700 nghìn €
24/02/201624700 nghìn €
24/03/201726600 nghìn €
04/01/201826700 nghìn €
04/01/2019271,0 triệu €
26/06/2019281,0 triệu €
27/12/201928800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
26/01/202129600 nghìn €
27/06/202130550 nghìn €
12/01/202230550 nghìn €
27/06/202231500 nghìn €
05/01/202331500 nghìn €
26/06/202332400 nghìn €
21/02/202432300 nghìn €
11/06/202433250 nghìn €
11/12/202433225 nghìn €
25/06/202534200 nghìn €
14/12/202534175 nghìn €
02/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com