Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koji Toriumi

31Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Koji Toriumi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—332700000090%51%106,20
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000000——10—
Cúp Thiên Hoàng——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/161 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koji Toriumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-1900000019/27010/19V6,22
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-4900000051/5534/5—6,22
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3900000076/7913/9—6,17
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaB 1-2900010060/6306/10—6,99
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 2-2900000057/6525/8V6,47
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4190000018/1911/1—5,76
18/04/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20182225 nghìn €
04/01/201923200 nghìn €
26/06/201924200 nghìn €
27/12/201924250 nghìn €
28/01/202125300 nghìn €
28/06/202126250 nghìn €
13/01/202226250 nghìn €
27/06/202227300 nghìn €
05/01/202327450 nghìn €
27/06/202328600 nghìn €
21/02/202428750 nghìn €
11/06/202429800 nghìn €
09/12/202429800 nghìn €
25/06/202530750 nghìn €
14/12/202530750 nghìn €
02/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Cerezo OsakaJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
08/01/2021JEF United Ichihara ChibaCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2018Meiji UniversityJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/03/2014JEF United Chiba U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com