Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kotaro Hayashi

Urawa Red DiamondsHậu vệJPN
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kotaro Hayashi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1065191004188%34%105,73
Cúp Thiên Hoàng——2115600000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——218800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/181 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/41 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 156 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kotaro Hayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-21000001/200/1——
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0580010022/2300/2—6,57
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3770000020/2114/10—6,09
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-1900010123/2912/8—6,56
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-0900000016/1914/7—6,55
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-2321011210/1101/3—7,84
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2100000—00/1—6,06
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3740000149/5000/1—6,24
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 1-430000003/803/5—6,01
07/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaB 3-4660010116/1800/3V5,34

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202322250 nghìn €
21/02/202423400 nghìn €
11/06/202423600 nghìn €
09/12/202424650 nghìn €
28/05/202524650 nghìn €
14/12/202525900 nghìn €
02/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Machida ZelviaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
07/01/2024Yokohama FCMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2023Meiji UniversityYokohama FCChuyển nhượng—
31/03/2019Sagan Tosu U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com