Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miki Yamane

Urawa Red DiamondsHậu vệJPN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Miki Yamane là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—643440005184%52%006,35
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/219 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miki Yamane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-2890000024/3434/8—6,15
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0730010270/7600/1—6,93
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3900031033/4235/7—6,57
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-1580010030/3502/3—6,94
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-218000009/901/3—5,79
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3160000019/2300/1—5,74
26/07/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 1-1900010019/2912/6—6,09
23/07/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3900010251/5603/4—6,33
18/07/2026MLSvs Los Angeles FCB 0-3650000055/6000/3—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20162250 nghìn €
24/03/20172350 nghìn €
04/01/201824325 nghìn €
04/01/201925750 nghìn €
26/06/201925800 nghìn €
27/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
28/01/202127900 nghìn €
28/06/2021271,1 triệu €
13/01/2022281,3 triệu €
27/06/2022281,3 triệu €
13/11/2022281,7 triệu €
05/01/2023291,7 triệu €
27/06/2023291,6 triệu €
27/02/2024301,6 triệu €
12/06/2024301,6 triệu €
11/12/2024301,8 triệu €
16/04/2025311,5 triệu €
04/06/2025311,5 triệu €
10/12/2025311,2 triệu €
06/04/2026321,0 triệu €
01/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Los Angeles GalaxyUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
30/01/2024Kawasaki FrontaleLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
03/01/2020Shonan BellmareKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/01/2016Toin University Of YokohamaShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2012High School (Japan)Toin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com