Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naohiro Sugiyama

28Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Naohiro Sugiyama là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—753580005269%40%106,08
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119010000——00—
Cúp Thiên Hoàng——103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/89 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/49 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naohiro Sugiyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-317000006/811/2—5,86
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-062000016/1114/7—6,34
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-169000028/1302/7—6,75
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-2640010013/2336/14—5,77
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-145001103/413/5—5,88
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0900010022/2424/14V6,38
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-411002104/60——5,59
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2500110—01/2—6,14
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-216000004/502/2—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202122125 nghìn €
12/01/202223250 nghìn €
27/06/202223350 nghìn €
05/01/202324600 nghìn €
27/06/202324550 nghìn €
21/02/202425450 nghìn €
11/06/202425450 nghìn €
11/12/202426350 nghìn €
25/06/202526300 nghìn €
14/12/202527400 nghìn €
02/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Gamba OsakaJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
30/01/2025JEF United Ichihara ChibaGamba OsakaCho mượn—
23/07/2024Gamba OsakaJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
22/07/2024Montedio YamagataGamba OsakaCho mượn—
31/01/2024Gamba OsakaMontedio YamagataChuyển nhượng—
08/01/2023Roasso KumamotoGamba OsakaChuyển nhượng—
31/01/2021Juntendo UniversityRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/03/2017Kumamoto Ozu High SchoolJuntendo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy61
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com