
Yoichi Naganuma
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Yoichi Naganuma là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 544 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 79% | 42% | 1 | 0 | 6,19 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 99 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/213 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 99 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/7 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 1 | 2/2 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 5/10 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/28 | 4 | 6/13 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 1 | 3/7 | V | 5,61 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/5 | — | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2024 | Sagan Tosu | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Sanfrecce Hiroshima | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Ehime FC | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Sanfrecce Hiroshima | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | FC Gifu | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Sanfrecce Hiroshima | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Montedio Yamagata | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Sanfrecce Hiroshima | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực44