- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Toyama Athletic Stadium, Toyama · Trọng tài: Atsushi Kamimura · Mưa rải rác 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.55 / 1.27
Urawa Red Diamonds thắng 3-2 ngay trên sân của Kataller Toyama.
Kataller Toyama vs Urawa Red Diamonds 2-3 — J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Yuki Nakashima 35'
-
39'
0 - 1 ⚽ Takuro Kanekokiến tạo: Harumi Minamino - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Taro Kagawa thay Yuto Kunitake 53'
- 🔁 Kiyoshiro Tsuboithay Yuki Nakashima 53'
- 🟨 Yutaka Takeuchi 54'
- 61' 🔁 Hiiro Komorithay Harumi Minamino
-
⚽ Shun Mizoguchikiến tạo: Keijiro Ogawa
62'
1 - 1 - 🔁 Riki Matsudathay Keijiro Ogawa 66'
- 🔁 Yuki Kagawathay Haruto Matsumoto 66'
- 67' 🔁 Ryoma Watanabethay Hayate Ueki
-
⚽ Riki Matsudakiến tạo: Daichi Matsuoka
69'
2 - 1 -
71'
2 - 2 ⚽ Hiiro Komori - 81' 🔁 Renji Hidanothay Tatsuki Seko
- 81' 🔁 Yoichi Naganumathay Kotaro Hayashi
- 81' 🔁 Ado Onaiwuthay Matheus Sávio
-
83'
2 - 3 ⚽ Renji Hidanokiến tạo: Kaito Yasui - 🔁 Yuki Sanetothay Shunta Sera 88'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 5Sút trúng đích8
- 6Sút không trúng đích8
- 11Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc3
- 38Tấn công nguy hiểm76
- 71Tấn công111
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Urawa Red Diamonds kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kataller Toyama ép sân · cột hướng xuống: Urawa Red Diamonds ép sân. Kataller Toyama kiểm soát thế trận 37% thời gian, Urawa Red Diamonds 53%.
Kataller ToyamaUrawa Red Diamonds| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Kataller Toyama · HLV Ryo Adachi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Koh Bong-jo | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Haruto Matsumoto | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Shimpei Nishiya | Hậu vệ | 0.0 |
| 40 | Yutaka Takeuchi | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Shunta Sera | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Daichi Matsuoka | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Keijiro Ogawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Shun Mizoguchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Genta Takenaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 55 | Yuto Kunitake | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Yuki Nakashima © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Kiyoshiro Tsuboi | Tiền đạo |
| 33 | Yoshiki Takahashi | Tiền vệ |
| 19 | Yuki Saneto | Hậu vệ |
| 10 | Riki Matsuda | Tiền đạo |
| 3 | Yuki Kagawa | Hậu vệ |
| 77 | Taro Kagawa | Tiền vệ |
| 5 | Junya Imase | Hậu vệ |
| 99 | Gaku Harada | Thủ môn |
| 39 | Manato Furukawa | Tiền đạo |
Urawa Red Diamonds · HLV Gwi-jae Jo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Yuta Miyamoto © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Kenta Nemoto | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Miki Yamane | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Hayate Ueki | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Takuro Kaneko | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Matheus Sávio | Tiền đạo | 0.0 |
| 42 | Harumi Minamino | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ |
| 44 | Yoshiaki Arai | Thủ môn |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ |
| 36 | Renji Hidano | Tiền đạo |
| 32 | Eiichi Katayama | Hậu vệ |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ |
| 45 | Ado Onaiwu | Tiền đạo |
| 33 | Shuta Sasa | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.55 | 1.27 | 501.00 | 29 | 1.00 | 5.5 | 6.80 | 1.10 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/06/2021 | JPN Emperor's Cup | Urawa Red Diamonds – Kataller Toyama | 1–0 |
Phong độ gần đây
Kataller Toyama
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Kataller Toyama | 0–2 | T |
| 12/09/2026 | JPN J2 | Kataller Toyama – Tochigi City | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | JPN J2 | Jubilo Iwata – Kataller Toyama | 0–1 | T |
| 02/09/2026 | J.League Cup | Tegevajaro Miyazaki – Kataller Toyama | 1–2 | T |
| 29/08/2026 | JPN J2 | Kataller Toyama – Fujieda MYFC | 2–3 | B |
Urawa Red Diamonds
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy | 3–1 | T |
| 13/09/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Fagiano Okayama | 1–2 | B |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Kashima Antlers – Urawa Red Diamonds | 0–1 | T |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – Urawa Red Diamonds | 2–3 | T |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Yokohama F. Marinos | 3–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Kataller Toyama vs Urawa Red Diamonds đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kataller Toyama vs Urawa Red Diamonds thuộc J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup đã diễn ra lúc 17:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toyama Athletic Stadium (Toyama).
- Kết quả Kataller Toyama vs Urawa Red Diamonds là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds thắng Kataller Toyama 3-2 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Kataller Toyama và Urawa Red Diamonds trước trận?
- Kataller Toyama: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLL); Urawa Red Diamonds: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
- Đội hình xuất phát Kataller Toyama vs Urawa Red Diamonds?
- Kataller Toyama ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Urawa Red Diamonds dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:03 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

