
Matheus Salgueiro Pains
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Matheus Salgueiro Pains là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
686Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
686Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 686 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 76% | 53% | 2 | 0 | 6,11 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/320 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/56 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 3/5 | V | 5,48 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27/35 | 2 | 2/4 | — | 7,54 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/30 | 1 | 5/8 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 3 | 6/11 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/48 | 2 | 6/11 | — | 5,69 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/68 | 0 | 0/1 | V | 6,21 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/27 | 2 | 4/5 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 1 | 3/7 | — | 5,81 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 1/4 | — | 6,03 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Atletico Clube Goianiense | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Qingdao West Coast | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Vitoria Guimaraes | Qingdao West Coast | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Vojvodina Novi Sad | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Vitoria Guimaraes | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Clube Desportivo Trofense | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2020 | AD São Caetano (SP) | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | AD São Caetano (SP) U20 | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực46