Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Eduardo Fleuri Pacheco

29Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luiz Eduardo Fleuri Pacheco là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—532520004270%65%106,26
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2110900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/134 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luiz Eduardo Fleuri Pacheco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3730000023/3816/8—5,36
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0720011022/3314/7—6,21
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-1900020341/4867/11V7,04
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-06000002/400/1—6,18
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-211001117/1102/2—6,50
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaB 1-2dự bị00000—0———
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4900020045/5225/10V6,23
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2dự bị00000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-2740011031/4137/10—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: —2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201619100 nghìn €
22/07/201619200 nghìn €
31/12/201821—
11/08/202124700 nghìn €
13/01/202224700 nghìn €
27/06/202225550 nghìn €
05/01/202325400 nghìn €
26/06/202326500 nghìn €
21/02/202427700 nghìn €
11/06/202427600 nghìn €
11/12/202427500 nghìn €
25/06/202528400 nghìn €
14/12/202528600 nghìn €
02/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Jubilo IwataJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
08/01/2022Vila NovaJubilo IwataChuyển nhượng—
24/06/2020UnknownVila NovaChuyển nhượng—
08/08/2019CA Votuporanguense SPUnknownChuyển nhượng—
15/01/2019Vila NovaCA Votuporanguense SPChuyển nhượng—
05/09/2018Remo - PAVila NovaChuyển nhượng—
27/05/2018Vila NovaRemo - PAChuyển nhượng—
31/12/2017Gremio FBPA U20Vila NovaChuyển nhượng—
31/12/2016Vila NovaGremio FBPA U20Chuyển nhượng—
30/12/2016Gremio FBPA U20Vila NovaCho mượn—
08/09/2016Vila NovaGremio FBPA U20Chuyển nhượng—
16/02/2014Vila Nova FC U20Vila NovaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com