Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Gustafson

Urawa Red DiamondsTiền vệSWE
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Samuel Gustafson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—20260000060%33%006,12
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118300000——00—
Cúp Thiên Hoàng——118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Gustafson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-317000004/701/3—5,90
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-19000002/30——6,34
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 0-2180000128/290——6,21
31/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaH 1-1570000041/4411/3—6,87
22/05/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-1830000481/8525/9—7,18
16/05/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 0-06000005/500/1—6,13
09/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 4-1530000045/5002/2—7,04
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-010000007/800/2—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,4 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20141975 nghìn €
10/04/201520200 nghìn €
13/06/201520400 nghìn €
28/11/201520500 nghìn €
07/08/201621750 nghìn €
01/01/201721700 nghìn €
07/06/201722600 nghìn €
28/12/201722500 nghìn €
17/06/201823800 nghìn €
16/01/201924800 nghìn €
04/06/2019241,0 triệu €
29/12/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
20/08/202025900 nghìn €
21/02/202126700 nghìn €
23/06/202126700 nghìn €
16/12/202126600 nghìn €
23/06/202227800 nghìn €
01/09/2022271,0 triệu €
13/12/2022271,8 triệu €
26/06/2023282,0 triệu €
12/09/2023282,5 triệu €
07/12/2023283,0 triệu €
11/06/2024293,0 triệu €
09/12/2024292,8 triệu €
28/05/2025302,3 triệu €
14/12/2025302,0 triệu €
02/06/2026311,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2024HackenUrawa Red DiamondsHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
14/07/2021CremoneseHackenChuyển nhượng—
01/09/2019TorinoCremoneseHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2019Hellas VeronaTorinoCho mượn—
06/07/2018TorinoHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2018PerugiaTorinoCho mượn—
23/01/2018TorinoPerugiaChuyển nhượng—
08/08/2016HackenTorinoHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2013BK Häcken U19HackenChuyển nhượng—
31/12/2012Fässbergs IFBK Häcken U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com