
Samuel Gustafson
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị
Samuel Gustafson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,12 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,34 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 0 | — | — | 6,21 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 1/3 | — | 6,87 |
| 22/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 81/85 | 2 | 5/9 | — | 7,18 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 09/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 4-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 2/2 | — | 7,04 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/11/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/01/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 2,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Hacken | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 14/07/2021 | Cremonese | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Torino | Cremonese | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2019 | Hellas Verona | Torino | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | Torino | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Perugia | Torino | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | Torino | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | Hacken | Torino | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2013 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Fässbergs IF | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực48