
Ado Onaiwu là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 294 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 67% | 49% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/81 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 42 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 5/10 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 7/13 | — | 6,68 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 3-2 | 23 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 2/7 | — | 8,08 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 28/01/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | 1. FC Magdeburg | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | AJ Auxerre | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Toulouse FC | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 19/07/2021 | Yokohama F. Marinos | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/01/2020 | Urawa Red Diamonds | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Oita Trinita | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Urawa Red Diamonds | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Renofa Yamaguchi | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Urawa Red Diamonds | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | JEF United Ichihara Chiba | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Fukaya Shochi High School | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh32
- Thể lực36