Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ado Onaiwu

Urawa Red DiamondsTiền đạoJPN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ado Onaiwu là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—822941007367%49%106,57
Cúp Thiên Hoàng——2218030000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——204200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/81 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/55 (49%)
Không chiến thắng / thua
20 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 42 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ado Onaiwu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-27000004/901/3—6,45
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-07000006/912/2—6,33
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3660000112/1615/9—6,21
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2720010112/1605/10—6,36
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-045002108/1117/13—6,68
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-223104202/302/7—8,08
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 1-445000006/902/6—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201620150 nghìn €
24/03/201721300 nghìn €
04/01/201822150 nghìn €
04/01/201923600 nghìn €
26/06/201923900 nghìn €
27/12/2019241,4 triệu €
07/04/2020241,1 triệu €
28/01/2021251,0 triệu €
28/06/2021251,2 triệu €
26/10/2021251,5 triệu €
26/12/2021261,5 triệu €
01/06/2022261,5 triệu €
01/11/2022261,5 triệu €
26/06/2023271,5 triệu €
12/12/2023281,5 triệu €
10/06/2024281,8 triệu €
09/12/2024291,8 triệu €
02/06/2025291,5 triệu €
08/10/2025291,2 triệu €
15/12/202530700 nghìn €
02/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/20261. FC MagdeburgUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/08/2025AJ Auxerre1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
27/08/2023Toulouse FCAJ AuxerreHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
19/07/2021Yokohama F. MarinosToulouse FCHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/01/2020Urawa Red DiamondsYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
30/01/2020Oita TrinitaUrawa Red DiamondsCho mượn—
31/01/2019Urawa Red DiamondsOita TrinitaChuyển nhượng—
30/01/2019Renofa YamaguchiUrawa Red DiamondsCho mượn—
31/01/2018Urawa Red DiamondsRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
03/01/2017JEF United Ichihara ChibaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2014Fukaya Shochi High SchoolJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com