Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takashi Kawano

30Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Takashi Kawano là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—876450001182%72%006,45
Cúp Thiên Hoàng——10010000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/367 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
53
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/72 (72%)
Không chiến thắng / thua
41 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takashi Kawano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-1900000020/2808/11—5,88
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-2900011059/66112/18—7,22
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyH 1-115000003/500/1—6,66
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0900000029/3925/6—6,66
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2900000028/4018/10—6,21
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 2-4900000077/8505/6—6,15
21/08/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-2900000042/5238/10—6,76
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-4900000244/5206/10—6,05
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201923200 nghìn €
26/01/202124150 nghìn €
27/06/202125150 nghìn €
11/01/202225150 nghìn €
27/06/202226175 nghìn €
05/01/202326250 nghìn €
26/06/202327300 nghìn €
21/02/202427350 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
11/12/202428400 nghìn €
25/06/202529325 nghìn €
14/12/202529450 nghìn €
02/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Blaublitz AkitaJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
08/01/2023Giravanz KitakyushuBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2019Kansai UniversityGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/03/2015Hosho High SchoolKansai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh72
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com