
Daisuke Suzuki
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Daisuke Suzuki là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 50% | 1 | 0 | 3,99 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 3,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/56 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/5 | V | 5,19 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/47 | 2 | 5/6 | — | 6,85 |
| 04/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 5/13 | — | 6,10 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/62 | 1 | 7/12 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/12/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/06/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/03/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/02/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 26/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2021 | Urawa Red Diamonds | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2018 | Free Player | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gimnastic de Tarragona | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2016 | Kashiwa Reysol | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2013 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2008 | Seiryo High School U18 | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2008 | Albirex Niigata | Seiryo High School U18 | Cho mượn | — |
| 31/01/2007 | Seiryo High School U18 | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực58