- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Weser-Stadion, Bremen · Trọng tài: Benjamin Brand · Nắng 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.90 / 1.42
SV Werder Bremen thắng RB Leipzig 3-1 trên sân nhà Weser-Stadion.
Đội hình SV Werder Bremen vs RB Leipzig 3-1 — Bundesliga 05/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
SV Werder Bremen · HLV Daniel Thioune
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 7.22 |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ | 6.31 |
| 5 | Amos Pieper | Hậu vệ | 7.17 |
| 13 | Arthur Augusto De Matos Soares | Hậu vệ | 6.11 |
| 32 | Marco Friedl © | Hậu vệ | 6.77 |
| 15 | Ludovit Reis | Tiền vệ | 6.21 |
| 17 | Marco Grüll | Tiền vệ | 8.4 |
| 18 | Eren Dinkci | Tiền vệ | 7.33 |
| 20 | Iván San José Cantalejo | Tiền vệ | 6.79 |
| 44 | Youri Regeer | Tiền vệ | 6.51 |
| 10 | Niclas Füllkrug | Tiền đạo | 8.02 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Paul Erevbenagie | Tiền đạo |
| 26 | Cédric Itten | Tiền đạo |
| 29 | Salim Amani Musah | Tiền đạo |
| 16 | Moussa N'Diaye | Hậu vệ |
| 30 | Alexander Schlager | Thủ môn |
| 33 | Mick Schmetgens | Hậu vệ |
| 23 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ |
| 4 | Niklas Stark | Hậu vệ |
| 3 | Oskar Wójcik | Hậu vệ |
RB Leipzig · HLV Martin Demichelis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Maxime Esteve | Hậu vệ | 6.26 |
| 4 | Willi Orbán | Hậu vệ | 6.13 |
| 17 | Ridle Baku | Hậu vệ | 7.04 |
| 22 | David Raum © | Hậu vệ | 7.3 |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ | 5.85 |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ | 6.8 |
| 21 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ | 6.41 |
| 7 | Antonio Nusa | Tiền đạo | 5.93 |
| 11 | Johan Bakayoko | Tiền đạo | 6.14 |
| 28 | Christopher Nkunku | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Abdoul Kone | Hậu vệ |
| 45 | Samba Konaté | Tiền đạo |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ |
| 1 | Ørjan Nyland | Thủ môn |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ |
| 9 | Marc Guiu | Tiền đạo |
| 27 | Tidiam Gomis | Tiền đạo |
| 35 | Max Finkgräfe | Hậu vệ |
| 30 | Andrija Maksimović | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| SV Werder Bremen | Mitchell Weiser | Chấn thương | Knee injury |
| SV Werder Bremen | Jens Stage | Chấn thương | Muscle Injury |
| SV Werder Bremen | Felix Agu | Chấn thương | Calf Injury |
| SV Werder Bremen | Justin Njinmah | Chấn thương | Thigh problems |
| SV Werder Bremen | Keke Maximilian Topp | Chấn thương | Knee injury |
| RB Leipzig | Christoph Baumgartner | Chấn thương | Thigh problems |
| RB Leipzig | Rocco Reitz | Chấn thương | Muscle Injury |
| RB Leipzig | Rômulo José Cardoso da Cruz | Chấn thương | Knee injury |
| RB Leipzig | Brajan Gruda | Chấn thương | Ankle injury |
| RB Leipzig | Viggo Gebel | Chấn thương | Knee injury |

