Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karl Hein

SV Werder BremenThủ mônEST
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Karl Hein là thủ môn 24 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
21Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—66540214676%100%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/202 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/83 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karl Hein · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-29020029/3301/1—5,90
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-29080229/4301/1—7,92
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-09021127/3701/1—7,02
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-19070126/450——7,63
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-29020120/240——6,19
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-19053131/3602/2—8,38
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-19031018/2912/2—7,22
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-49010128/370——5,95
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/201917500 nghìn €
07/04/202017450 nghìn €
14/06/202220800 nghìn €
02/11/2022201,5 triệu €
08/10/2023211,5 triệu €
18/12/2023212,0 triệu €
26/05/2024222,0 triệu €
10/10/2024223,0 triệu €
26/12/2024223,0 triệu €
08/06/2025233,0 triệu €
18/12/2025233,0 triệu €
26/05/2026243,0 triệu €
01/10/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ArsenalSV Werder BremenHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2026SV Werder BremenArsenalCho mượn—
21/08/2025ArsenalSV Werder BremenChuyển nhượng—
29/06/2025Real Valladolid CFArsenalCho mượn—
12/08/2024ArsenalReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2022Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
09/03/2022ReadingArsenal U21Cho mượn—
23/01/2022Arsenal U21ReadingChuyển nhượng—
30/06/2019Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Nomme UnitedArsenal U18Chuyển nhượng—
31/12/2017FC Nomme United U17FC Nomme UnitedChuyển nhượng—
31/12/2016FC Nomme United YouthFC Nomme United U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 386
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com