Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dariusz Stalmach

SV Werder BremenTiền vệPOL
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Dariusz Stalmach là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
108Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—501081001183%64%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dariusz Stalmach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-211000005/802/3—6,30
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-225000008/1214/5V5,97
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy ĐiểnT 3-0500000—0——6,40
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-120000002/200/1—6,26
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-17000002/200/1—6,28
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4451011119/1945/7—7,06
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-149000008/1011/2—6,32
09/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielT 3-1621122214/1923/9—9,00
03/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 1-08000002/201/3—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202116150 nghìn €
06/04/202216500 nghìn €
13/06/202216500 nghìn €
24/06/202418500 nghìn €
18/06/202519500 nghìn €
08/10/2025191,0 triệu €
15/12/2025201,0 triệu €
12/03/2026201,2 triệu €
31/05/2026201,5 triệu €
01/10/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC MagdeburgSV Werder BremenHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
02/02/2025Milan Futuro1. FC MagdeburgHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
30/11/2024AC Milan U20Milan FuturoChuyển nhượng—
30/08/2022Gornik ZabrzeAC Milan U20Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
16/07/2021Gornik Zabrze U19Gornik ZabrzeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com