Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amos Pieper

SV Werder BremenHậu vệGER
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Amos Pieper là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664580004188%71%006,77
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001093%33%007,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/389 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/44 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/38 (71%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/104 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amos Pieper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-2900000085/9879/11—7,03
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-219000003/50——6,12
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-2790000187/9612/5—6,68
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-1900020085/9325/8—7,13
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-1900010031/3448/8—7,17
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4900011054/6323/6—6,51
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Hansa LuneburgT 3-0900010097/10401/3—7,45
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-2450000025/2712/3—6,76
09/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 0-1900000016/2301/1—6,01
02/05/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-3900000083/9127/7—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171950 nghìn €
02/02/20182050 nghìn €
14/07/20182075 nghìn €
07/10/201820100 nghìn €
31/01/201921125 nghìn €
12/03/201921250 nghìn €
11/06/201921450 nghìn €
12/12/2019211,0 triệu €
01/04/2020222,0 triệu €
07/04/2020221,8 triệu €
14/07/2020222,5 triệu €
25/11/2020223,5 triệu €
09/02/2021234,5 triệu €
08/06/2021237,0 triệu €
21/12/2021237,0 triệu €
08/06/2022245,0 triệu €
08/11/2022246,0 triệu €
21/06/2023256,0 triệu €
13/12/2023255,0 triệu €
28/05/2024264,0 triệu €
19/12/2024263,0 triệu €
04/06/2025273,5 triệu €
18/12/2025274,0 triệu €
26/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Arminia BielefeldSV Werder BremenChuyển nhượng—
27/01/2019Borussia Dortmund IIArminia BielefeldHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2017Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2015Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Union Ludinghausen YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—
30/06/2009FC Nordkirchen YouthUnion Ludinghausen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh85
  • Thể lực79
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com