Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cédric Itten

SV Werder BremenTiền đạoSUI
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Cédric Itten là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

10Trận ra sân
0Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—40810001084%25%006,49
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10300004042%55%007,01
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10400000100%0%006,46
World Cup2026—30390000028%46%006,46
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10500000100%0%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/7 (28%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cédric Itten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-227000003/301/4—6,43
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-04000001/100/1—6,46
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-19000001/10——6,54
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-116000015/701/6—6,61
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-429001007/812/6—6,38
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Hansa LuneburgT 3-030004013/705/9—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201417200 nghìn €
17/12/201518200 nghìn €
19/04/201619250 nghìn €
15/07/201619400 nghìn €
19/12/201619600 nghìn €
11/07/201720600 nghìn €
07/01/201821600 nghìn €
23/04/2018211,0 triệu €
11/07/2018211,2 triệu €
20/01/2019221,2 triệu €
14/04/2019221,2 triệu €
03/06/2019221,2 triệu €
05/01/2020233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
30/07/2020234,0 triệu €
17/01/2021244,5 triệu €
27/06/2021243,5 triệu €
21/12/2021243,0 triệu €
26/06/2022252,0 triệu €
09/11/2022252,0 triệu €
27/03/2023263,0 triệu €
06/06/2023264,0 triệu €
18/10/2023264,5 triệu €
20/12/2023264,5 triệu €
25/03/2024273,0 triệu €
30/05/2024272,5 triệu €
26/09/2024272,0 triệu €
22/12/2024272,0 triệu €
09/06/2025281,5 triệu €
15/12/2025281,5 triệu €
12/03/2026291,8 triệu €
31/05/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna DusseldorfSV Werder BremenChuyển nhượng—
27/07/2025Young BoysFortuna DusseldorfHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022Rangers F.C.Young BoysHết hạn mượn 1.82M €1,8 triệu €
11/01/2022SpVgg Greuther FürthRangers F.C.Cho mượn—
30/08/2021Rangers F.C.SpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
03/08/2020St. GallenRangers F.C.Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2018FC Basel 1893St. GallenHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
29/06/2018St. GallenFC Basel 1893Cho mượn—
16/01/2018FC Basel 1893St. GallenChuyển nhượng—
12/09/2017LuzernFC Basel 1893Cho mượn—
30/06/2016FC Basel 1893LuzernChuyển nhượng—
29/04/2016Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
31/12/2013Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Concordia YouthBasel U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Basel 1893 U16Concordia YouthChuyển nhượng—
30/06/2011FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—
30/06/2007BSC Old Boys YouthFC Basel 1893 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh29
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com