
Cédric Itten là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
10Trận ra sân
0Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 25% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 42% | 55% | 0 | 0 | 7,01 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28% | 46% | 0 | 0 | 6,46 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/6 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/6 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 5/9 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 17/12/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/04/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/07/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/04/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/04/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 30/07/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fortuna Dusseldorf | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Young Boys | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Rangers F.C. | Young Boys | Hết hạn mượn 1.82M € | 1,8 triệu € |
| 11/01/2022 | SpVgg Greuther Fürth | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Rangers F.C. | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | St. Gallen | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | FC Basel 1893 | St. Gallen | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 29/06/2018 | St. Gallen | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | FC Basel 1893 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | Luzern | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FC Basel 1893 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2016 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Concordia Youth | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basel 1893 U16 | Concordia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | BSC Old Boys Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực51