Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Nkunku

RB LeipzigTiền đạoFRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Christopher Nkunku là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6435840114792%54%007,31
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332280012184%20%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/113 (92%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/72 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/25 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Nkunku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4780011122/2502/7—6,01
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-645000005/501/3—6,23
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-0900010012/1902/12—6,34
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-0643063115/1704/7—9,91
20/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2840000223/2814/7—6,49
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-0551042027/2804/5—8,08
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4600100327/2801/6V7,09
05/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 1-3840042227/2814/8—6,60
29/08/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-026010017/700/1—7,23
08/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaB 0-3450000020/2111/6—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 33,0 triệu €2021: 33,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 43,0 triệu €2021: 47,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201618250 nghìn €
12/07/201618500 nghìn €
15/01/201719750 nghìn €
31/05/2017193,0 triệu €
23/01/2018203,0 triệu €
19/03/2018205,0 triệu €
03/06/20182010,0 triệu €
23/10/20182012,0 triệu €
16/12/20182112,0 triệu €
02/06/20192112,0 triệu €
01/10/20192115,0 triệu €
16/12/20192222,0 triệu €
10/03/20202235,0 triệu €
07/04/20202228,0 triệu €
07/07/20202233,0 triệu €
09/02/20212333,0 triệu €
30/03/20212340,0 triệu €
08/06/20212343,0 triệu €
06/10/20212347,0 triệu €
21/12/20212455,0 triệu €
23/03/20222465,0 triệu €
08/06/20222480,0 triệu €
08/11/20222480,0 triệu €
21/06/20232580,0 triệu €
18/12/20232675,0 triệu €
13/03/20242670,0 triệu €
26/05/20242665,0 triệu €
15/12/20242750,0 triệu €
17/03/20252745,0 triệu €
29/05/20252735,0 triệu €
22/12/20252832,0 triệu €
23/03/20262828,0 triệu €
28/05/20262825,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026AC MilanRB LeipzigChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
29/08/2025ChelseaAC MilanHết hạn mượn 37.9M €37,9 triệu €
30/06/2023RB LeipzigChelseaHết hạn mượn 60M €60,0 triệu €
17/07/2019Paris Saint GermainRB LeipzigHết hạn mượn 19.5M €19,5 triệu €
22/12/2015Paris Saint Germain IIParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2010RCP Fontainebleau JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com