
Christopher Nkunku là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 358 | 4 | 0 | 1 | 14 | 7 | 92% | 54% | 0 | 0 | 7,31 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 228 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 20% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/113 (92%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 2/7 | — | 6,01 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/12 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | T 6-0 | 64 | 3 | 0 | 6 | 3 | 1 | 15/17 | 0 | 4/7 | — | 9,91 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 5-0 | 55 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 27/28 | 0 | 4/5 | — | 8,08 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 27/28 | 0 | 1/6 | V | 7,09 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 27/28 | 1 | 4/8 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 7,23 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 1/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/07/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/01/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 20 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 22,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 22 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 28,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 22 | 33,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 33,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 23 | 40,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 43,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 23 | 47,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 55,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 65,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 80,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 80,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 80,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 75,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 70,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 65,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 32,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 28 | 28,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | AC Milan | RB Leipzig | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/08/2025 | Chelsea | AC Milan | Hết hạn mượn 37.9M € | 37,9 triệu € |
| 30/06/2023 | RB Leipzig | Chelsea | Hết hạn mượn 60M € | 60,0 triệu € |
| 17/07/2019 | Paris Saint Germain | RB Leipzig | Hết hạn mượn 19.5M € | 19,5 triệu € |
| 22/12/2015 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RCP Fontainebleau Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực61