
Keke Maximilian Topp
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Keke Maximilian Topp là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Tiểu sử Keke Maximilian Topp
Keke Maximilian Topp là tiền đạo của câu lạc bộ SV Werder Bremen, mang quốc tịch Germany và 22 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận giao hữu CLB với 44 phút trên sân. Giá trị thị trường ghi nhận là 3,0 triệu €, còn giá trị cao nhất là 5,0 triệu € (2025). Thời gian mượn từ Schalke 04 kết thúc ngày 30/06/2024, mục ghi nhận phí 2,0 triệu €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
| 08/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 6/11 | V | 6,43 |
| 28/02/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/6 | — | 6,48 |
| 22/02/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 14/02/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/02/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 4/16 | — | 6,01 |
| 31/01/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | H 1-1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 28/01/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 24/01/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/03/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Schalke 04 | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Werder Bremen U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV Gnarrenburg Jugend | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |