
Mitchell Weiser là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
99Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 99 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 71% | 65% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/20 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 6/7 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 22 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 4/7 | — | 6,97 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 04/03/2012 | 17 | 600 nghìn € |
| 28/06/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 22 | 7,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 9,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 14,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 14,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 26 | 4,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2022 | Bayer 04 Leverkusen | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SV Werder Bremen | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Bayer 04 Leverkusen | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hertha Berlin | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Bayern Munich | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | 1. FC Kaiserslautern | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 01/01/2013 | FC Bayern Munich | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Koln U19 | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2011 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2005 | TVE Veltenhof Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật74
- Tư duy63
- Sức mạnh48
- Thể lực42