
Eren Dinkci là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 367 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 72% | 31% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/87 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 23/24 | 0 | 2/2 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/6 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/11 | 0 | 0/2 | — | 7,33 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | 0/4 | V | 5,71 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 2/8 | V | 6,47 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/25 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/20 | 3 | 6/11 | — | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/02/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 650 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | SC Freiburg | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | 1. FC Heidenheim 1846 | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | SC Freiburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Werder Bremen | SC Freiburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2024 | 1. FC Heidenheim 1846 | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | SV Werder Bremen | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SC Borgfeld U19 | Werder Bremen U19 | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Werder Bremen U19 | SC Borgfeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | SC Borgfeld U19 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Borgfeld U17 | SC Borgfeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ATSV Sebaldsbrück Youth | SC Borgfeld U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật58
- Tư duy47
- Sức mạnh26
- Thể lực37