Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eren Dinkci

SV Werder BremenTiền đạoTUR
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Eren Dinkci là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—653671016172%31%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/87 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eren Dinkci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-2630110323/2402/2—7,70
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-281000007/1211/6—6,36
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-2680020016/2212/3—6,33
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-1830020011/1600/3—6,19
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-167101104/1100/2—7,33
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-45000002/20——6,30
16/05/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-2730031116/2300/4V5,71
10/05/2026Bundesliga@ FC KölnT 3-1830010121/3002/8V6,47
02/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichH 3-3901042216/2512/4—6,63
25/04/2026Bundesligavs FC St. PauliT 2-0891032013/2036/11—7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202018150 nghìn €
09/02/202119500 nghìn €
08/06/202119500 nghìn €
12/10/202119650 nghìn €
14/12/202120650 nghìn €
15/06/202220700 nghìn €
08/11/202220700 nghìn €
21/06/2023211,0 triệu €
17/10/2023213,0 triệu €
13/12/2023226,0 triệu €
26/03/20242210,0 triệu €
28/05/20242212,0 triệu €
19/12/20242312,0 triệu €
04/06/2025238,0 triệu €
13/10/2025237,0 triệu €
18/12/2025246,0 triệu €
26/05/2026246,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026SC FreiburgSV Werder BremenChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
29/06/20261. FC Heidenheim 1846SC FreiburgCho mượn—
29/01/2026SC Freiburg1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2024SV Werder BremenSC FreiburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/20241. FC Heidenheim 1846SV Werder BremenCho mượn—
30/06/2023SV Werder Bremen1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
31/12/2020Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2020Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
29/06/2019SC Borgfeld U19Werder Bremen U19Cho mượn—
01/01/2019Werder Bremen U19SC Borgfeld U19Chuyển nhượng—
31/12/2018SC Borgfeld U19Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2018SC Borgfeld U17SC Borgfeld U19Chuyển nhượng—
30/06/2016ATSV Sebaldsbrück YouthSC Borgfeld U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy47
  • Sức mạnh26
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com