
Maxime Estève là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 69% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/219 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 5-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 1/1 | — | 7,24 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 127/130 | 1 | 5/8 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Leeds United | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/57 | 0 | 3/6 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 22 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 11,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 24,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 28,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Burnley | RB Leipzig | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Montpellier Hérault SC | Burnley | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Burnley | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Montpellier Hérault SC | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Canet Roussillon FC Jugend | Montpellier HSC Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh78
- Thể lực69