
Justin Njinmah là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 83% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 5/6 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/17 | 0 | 3/6 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 5/11 | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 3/8 | V | 6,14 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,14 |
| 26/04/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15/18 | 2 | 5/7 | — | 7,09 |
| 12/04/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 8/9 | — | 6,27 |
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 3 | 7/11 | — | 8,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/09/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/03/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/10/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Borussia Dortmund II | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | SV Werder Bremen | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Holstein Kiel II | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Holstein Kiel U19 | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eimsbutteler TV U19 | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eimsbütteler TV U17 | Eimsbutteler TV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eimsbütteler TV Youth | Eimsbütteler TV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Altona 93 Youth | Eimsbütteler TV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh26
- Thể lực33