Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa N'Diaye

SV Werder BremenHậu vệSEN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Moussa N'Diaye là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa N'Diaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-3200000012/1311/2—5,52
16/08/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-1190000117/1936/7—6,83
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiT 3-2780000125/2703/4—6,63
09/08/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-1320021023/2733/3—6,74
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiT 1-0900000023/2424/8V7,07
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs HammarbyT 3-14500000—0——6,60
24/07/2026Cúp C2 châu Âu@ HammarbyH 1-13500000—0——6,80
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0660000161/6746/10—7,57
10/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3450010015/1900/2—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202018500 nghìn €
29/12/202119500 nghìn €
20/03/202219300 nghìn €
28/06/202220200 nghìn €
06/09/202220800 nghìn €
03/11/2022201,5 triệu €
08/06/2023201,5 triệu €
22/10/2023212,5 triệu €
18/12/2023212,2 triệu €
03/06/2024211,8 triệu €
10/12/2024223,0 triệu €
11/06/2025223,0 triệu €
09/12/2025233,0 triệu €
31/05/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026AnderlechtSV Werder BremenChuyển nhượng—
29/06/2026Schalke 04AnderlechtCho mượn—
01/02/2026AnderlechtSchalke 04Chuyển nhượng—
24/08/2022FC Barcelona AtlèticAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2021Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
27/08/2020ASPIRE Football DreamsBarcelona U19Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2019—ASPIRE Football DreamsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com