Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rocco Reitz

RB LeipzigTiền vệGER
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Rocco Reitz là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
269Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—321711004170%58%006,97
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20410000068%20%106,18
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10260010080%0%007,08
Cúp Telekom2026—10310000083%60%005,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/41 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rocco Reitz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4270000010/1300/1V5,60
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-671001004/702/3—5,82
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-014000001/301/4—6,77
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-017001016/822/3—6,89
29/08/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-0831021319/2603/6—8,20
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht TrierT 6-026010018/1000/2—7,08
15/08/2026Cúp Telekom@ FC Bayern MunichB 1-3310000015/1823/5—5,58
09/05/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 1-3900111246/5656/7—7,08
03/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundT 1-0890120337/4647/15—7,70
25/04/2026Bundesliga@ VfL WolfsburgH 0-0900010039/4438/10V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 4,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201850 nghìn €
25/11/202018500 nghìn €
09/02/202118500 nghìn €
08/06/202119500 nghìn €
05/01/202219500 nghìn €
11/04/202219650 nghìn €
08/11/202220650 nghìn €
08/06/202321800 nghìn €
17/10/2023214,0 triệu €
13/12/20232110,0 triệu €
28/05/20242210,0 triệu €
19/12/20242215,0 triệu €
04/06/20252315,0 triệu €
18/12/20252317,0 triệu €
19/03/20262320,0 triệu €
26/05/20262320,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Borussia MonchengladbachRB LeipzigHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
16/03/2026Borussia MonchengladbachRB LeipzigHết hạn mượn—
29/06/2023Sint-TruidenseBorussia MonchengladbachCho mượn—
16/01/2023Borussia MonchengladbachSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2022Sint-TruidenseBorussia MonchengladbachCho mượn—
02/08/2021Borussia MonchengladbachSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2020Monchengladbach U19Borussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2019Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2009TuS Baerl JugendFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com