
Marc Guiu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,11 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 17 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 18 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 18 | 7,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Chelsea | RB Leipzig | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 31/08/2025 | Sunderland | Chelsea | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Chelsea | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Barcelona | Chelsea | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Barcelona U19 | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực60