
Abdoul Kone là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RB Leipzig.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 4/7 | V | 6,08 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 2/7 | — | 6,57 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 5 | 10/12 | V | 6,73 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 3/7 | V | 5,49 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 2/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Stade DE Reims | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | RB Leipzig | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Stade DE Reims | RB Leipzig | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris FC U19 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris FC U17 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Club de France Youth | Paris FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Racing Club de France Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực52