
Lukas Klostermann là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 5,49 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-6 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 5,49 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 12/01/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 28/03/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 7,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 16,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 24 | 35,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 24 | 38,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 32,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 24 | 27,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 23,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 26 | 14,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 14,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2014 | VfL Bochum 1848 | RB Leipzig | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2013 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SSV Hagen Jugend | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FSV Gevelsberg Youth | SSV Hagen Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực61