
Ludovit Reis là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 492 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 88% | 49% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 33% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/202 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/90 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 4/12 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 4/12 | — | 7,86 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 54/60 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 2/5 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 8/11 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/31 | 7 | 7/12 | V | 6,42 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 83/90 | 1 | 4/12 | — | 8,20 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 1 | 5/7 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/10/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/01/2018 | 17 | 900 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 900 nghìn € |
| 27/12/2018 | 18 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,7 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 25 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Club Brugge | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hamburger SV | Club Brugge | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2021 | FC Barcelona Atlètic | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | VfL Osnabrück | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | FC Barcelona Atlètic | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Groningen | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Groningen U17 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Hoofddorp Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực41