Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezechiel Banzuzi

RB LeipzigTiền vệCOD
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Ezechiel Banzuzi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo RB Leipzig.

Tiểu sử Ezechiel Banzuzi

Ở vị trí tiền vệ, Ezechiel Banzuzi thi đấu cho RB Leipzig, 21 tuổi, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân với 737 phút, 2 bàn và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,85. Tại Bundesliga, số liệu gồm 6 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo, còn giá trị thị trường hiện là 22,0 triệu €. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2025 khi hợp đồng mượn từ Oud-Heverlee Leuven hết hạn, phí 16,0 triệu €. Cao 191 cm, nặng 82 kg, hợp đồng đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
737Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664481029484%55%006,79
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211160006084%31%106,17
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901014184%55%008,97
Cúp Telekom2026—11830002090%73%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/182 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/58 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezechiel Banzuzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4dự bị00000—0———
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-6450000013/1927/9—6,12
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-0860040113/1724/12—6,67
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-0731142119/2346/9—8,53
20/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2670011030/3622/3—5,86
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-0900100242/4938/16—7,57
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4300020014/1501/4V5,67
05/09/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 1-3900000031/3524/12—5,85
29/08/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-0830041119/2025/9—6,82
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht TrierT 6-0901141233/3925/9—8,97

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20221650 nghìn €
11/10/202217300 nghìn €
02/04/202318400 nghìn €
03/07/2023181,0 triệu €
18/12/2023181,0 triệu €
03/06/2024192,0 triệu €
01/10/2024193,0 triệu €
10/12/2024195,0 triệu €
25/03/20252010,0 triệu €
11/06/20252013,0 triệu €
13/10/20252018,0 triệu €
18/12/20252018,0 triệu €
26/05/20262116,0 triệu €
01/10/20262122,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Oud-Heverlee LeuvenRB LeipzigHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
30/06/2023NAC BredaOud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
15/02/2022NAC Breda U18NAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2020NAC Breda (Youth)NAC Breda U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com