Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niclas Füllkrug

SV Werder BremenTiền đạoGER
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Niclas Füllkrug là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
15/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—66486610191470%40%007,86
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11601103176%40%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 7,86

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/147 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/74 (40%)
Không chiến thắng / thua
17 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niclas Füllkrug · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-2902065124/3304/15—8,20
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-2901022111/1915/15—7,78
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-2901063328/3713/6—8,20
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-1811022215/2238/15—8,20
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-1741011111/1724/10—8,02
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4610021014/1906/13—6,78
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Hansa LuneburgT 3-0601031113/1702/5V7,01
25/05/2026Serie Avs CagliariB 1-229000008/1102/4—6,01
17/05/2026Serie A@ GenoaT 2-1220000110/1504/8—6,95
11/05/2026Serie Avs AtalantaB 2-3320000211/1301/2—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 700 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20111875 nghìn €
16/08/201118100 nghìn €
09/01/201218200 nghìn €
04/03/201219400 nghìn €
28/06/201219800 nghìn €
25/08/2012191,0 triệu €
22/10/2012191,2 triệu €
12/01/2013191,2 triệu €
29/06/2013201,2 triệu €
19/01/2014201,0 triệu €
29/06/201421700 nghìn €
12/01/201521900 nghìn €
30/06/201522900 nghìn €
10/02/2016231,0 triệu €
21/03/2016231,3 triệu €
21/07/2016232,2 triệu €
22/01/2017231,8 triệu €
26/06/2017242,0 triệu €
27/12/2017243,0 triệu €
03/04/2018255,0 triệu €
04/06/2018258,0 triệu €
21/08/20182515,0 triệu €
17/12/20182515,0 triệu €
04/06/2019268,0 triệu €
16/12/2019266,5 triệu €
10/03/2020274,5 triệu €
07/04/2020273,5 triệu €
25/11/2020275,0 triệu €
09/02/2021285,0 triệu €
08/06/2021284,0 triệu €
12/10/2021281,5 triệu €
14/12/2021281,5 triệu €
22/03/2022292,5 triệu €
15/06/2022293,0 triệu €
20/09/2022294,0 triệu €
08/11/2022295,0 triệu €
22/12/20222910,0 triệu €
28/03/20233013,0 triệu €
21/06/20233013,0 triệu €
13/12/20233013,0 triệu €
26/03/20243115,0 triệu €
28/05/20243115,0 triệu €
15/12/20243115,0 triệu €
17/03/20253212,0 triệu €
29/05/20253210,0 triệu €
08/12/2025328,0 triệu €
23/03/2026335,0 triệu €
28/05/2026333,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026West Ham UnitedSV Werder BremenChuyển nhượng—
29/06/2026AC MilanWest Ham UnitedCho mượn—
01/01/2026West Ham UnitedAC MilanChuyển nhượng—
04/08/2024Borussia DortmundWest Ham UnitedHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
30/08/2023SV Werder BremenBorussia DortmundHết hạn mượn 17.25M €17,2 triệu €
30/06/2019Hannover 96SV Werder BremenHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
17/07/20161. FC NürnbergHannover 96Hết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2014SV Werder Bremen1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2014SpVgg Greuther FürthSV Werder BremenCho mượn—
23/08/2013SV Werder BremenSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
08/02/2012Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2011Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2010Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Sportfreunde Ricklingen YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
30/06/2005TuS Ricklingen YouthSportfreunde Ricklingen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh24
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com