
Niclas Füllkrug là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
546Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
15/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 486 | 6 | 1 | 0 | 19 | 14 | 70% | 40% | 0 | 0 | 7,86 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 76% | 40% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 7,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/147 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/74 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 24/33 | 0 | 4/15 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/19 | 1 | 5/15 | — | 7,78 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 28/37 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/22 | 3 | 8/15 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/17 | 2 | 4/10 | — | 8,02 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 6/13 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 60 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 2/5 | V | 7,01 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 4/8 | — | 6,95 |
| 11/05/2026 | Serie A | vs Atalanta | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (48 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/08/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/03/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 25/08/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2012 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2013 | 19 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2013 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/01/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2016 | 23 | 1,3 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 2,2 triệu € |
| 22/01/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 6,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/11/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 30 | 13,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 13,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 13,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 31 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 31 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 32 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 32 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 33 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | West Ham United | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AC Milan | West Ham United | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | West Ham United | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Borussia Dortmund | West Ham United | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 30/08/2023 | SV Werder Bremen | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 17.25M € | 17,2 triệu € |
| 30/06/2019 | Hannover 96 | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 17/07/2016 | 1. FC Nürnberg | Hannover 96 | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2014 | SV Werder Bremen | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | SpVgg Greuther Fürth | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 23/08/2013 | SV Werder Bremen | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 08/02/2012 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sportfreunde Ricklingen Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TuS Ricklingen Youth | Sportfreunde Ricklingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh24
- Thể lực44