Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neil El Aynaoui

RB LeipzigTiền vệMAR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Neil El Aynaoui là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.367Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221580001094%40%007,12
Bundesliga2026-2027—554030017293%57%206,88
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332430001094%29%006,70
World Cup2026—665630007292%46%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/153 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/203 (93%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/117 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
407/441 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/65 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neil El Aynaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4630000036/3700/3—6,71
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-6900000133/3547/8—6,46
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-0900010232/3412/7—7,09
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-0580100232/3212/6V7,70
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs MaliH 1-1900031071/7714/7—6,60
29/09/2026CAN@ LesothoT 2-0680000166/7111/4—7,14
26/09/2026CANvs GabonT 2-0900010179/8213/6—7,09
20/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2900032031/3438/14V6,68
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-0900020157/6112/3—7,13
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4900000043/4623/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 23,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202120150 nghìn €
26/12/202120300 nghìn €
23/03/202220600 nghìn €
01/06/202220900 nghìn €
19/12/202221700 nghìn €
13/06/202321700 nghìn €
17/12/2023225,0 triệu €
18/03/2024228,0 triệu €
02/06/2024228,0 triệu €
09/12/2024238,0 triệu €
23/03/20252310,0 triệu €
02/06/20252315,0 triệu €
06/10/20252420,0 triệu €
22/12/20252420,0 triệu €
28/05/20262423,0 triệu €
21/07/20262530,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026AS RomaRB LeipzigChuyển nhượng 4M €4,0 triệu €
19/07/2025RC LensAS RomaHết hạn mượn 23.5M €23,5 triệu €
30/06/2023NancyRC LensHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2021Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2020Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh60
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com