
Tidiam Gomis là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
499Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 300 | 2 | 0 | 2 | 16 | 4 | 81% | 36% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 42% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 66% | 28% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 80% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/97 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/47 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,23 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 4/8 | — | 6,32 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | T 6-0 | 26 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 7,64 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 4/13 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 5-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 1 | 5/9 | — | 8,77 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 1/9 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | 64 | 0 | 2 | 4 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Trier | T 6-0 | 64 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 2/7 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/10/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 17 | 1,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Caen | RB Leipzig | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật58
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực48