
Rômulo José Cardoso da Cruz
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Rômulo José Cardoso da Cruz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 203 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/16 | 1 | 5/10 | — | 6,26 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-6 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 2/4 | — | 6,43 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 23/29 | 3 | 9/17 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/5 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 5-0 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 5/7 | — | 7,75 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Leeds United | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 2/10 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,7 triệu € |
| 25/03/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 2,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 22 | 2,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 3,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 11,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 23 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 30,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Goztepe | RB Leipzig | Hết hạn mượn 20.5M € | 20,5 triệu € |
| 23/01/2025 | Athletico Paranaense - PR | Goztepe | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 22/01/2025 | Goztepe | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 06/02/2024 | Athletico Paranaense - PR | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Maringa FC U20 | Atletico Paranaense U20 | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2019 | Atletico Paranaense U20 | Maringa FC U20 | Cho mượn | — |
| 09/10/2018 | Maringa FC U20 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật60
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực54