Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maarten Vandevoordt

RB LeipzigThủ mônBEL
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Maarten Vandevoordt là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
52Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—66540362576%100%007,76
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270131379%100%007,26
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1190200100%—006,78
Cúp Telekom2026—119010078%100%005,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,76

Thủ môn

Cứu thua
36
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/208 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/78 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,26

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/107 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/43 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/16 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,55

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/38 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maarten Vandevoordt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-49060325/3501/1—6,97
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-690110126/4011/1—7,55
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-09050132/4101/1—8,88
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-09090224/320——9,57
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-49051321/390——6,68
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-29041026/360——6,93
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-09040130/3502/2—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201816150 nghìn €
26/12/201816150 nghìn €
09/06/201917300 nghìn €
12/12/2019171,5 triệu €
07/04/2020181,3 triệu €
15/10/2020181,5 triệu €
06/06/2021194,0 triệu €
05/01/2022194,0 triệu €
11/04/2022204,0 triệu €
25/05/2022206,0 triệu €
03/11/2022209,0 triệu €
08/06/2023219,0 triệu €
18/12/20232111,0 triệu €
03/06/20242211,0 triệu €
08/10/2024228,0 triệu €
19/12/2024228,0 triệu €
04/06/2025238,0 triệu €
18/12/2025238,0 triệu €
26/05/20262415,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Racing GenkRB LeipzigHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
30/06/2019Jong GenkRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2018KRC Genk U17Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2017KRC Genk YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 264
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 388
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com